vì lẽ
Định nghĩa
- Kết từ (liên từ):
- Biểu thị nguyên nhân, lý do: "vì lẽ" được dùng để nêu lên nguyên nhân hoặc lý do cho một sự việc, hành động nào đó. Nó thường đứng ở đầu mệnh đề chỉ nguyên nhân, có nghĩa tương đương với "bởi vì", "do đó".
Ví dụ sử dụng
- (Nguyên nhân là để đảm bảo sự công bằng, nên mọi người phải tuân theo luật.)
- (Lý do là vì muốn giữ an toàn, nên chúng tôi đã đóng cửa khu vực đó.)
- (Lý do từ chối là do ông ta không tin tưởng đối tác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "vì lẽ đó": cụm từ dùng để kết luận hoặc nhấn mạnh nguyên nhân đã nêu trước đó.
- Trời mưa to, vì lẽ đó, chúng tôi hoãn chuyến đi. (Do trời mưa to, nên chúng tôi hoãn chuyến đi.)
- "vì lẽ gì": dạng nghi vấn, hỏi về nguyên nhân.
- Vì lẽ gì mà anh ấy lại làm như vậy? (Tại sao anh ấy lại làm như vậy?)
Biến thể và từ gần giống
- Bởi lẽ (kết từ): đồng nghĩa với "vì lẽ", cũng biểu thị nguyên nhân.
- Bởi lẽ thời tiết xấu, chuyến bay bị hoãn. (Vì thời tiết xấu, chuyến bay bị hoãn.)
- Do (giới từ): chỉ nguyên nhân, thường đứng trước danh từ.
- Do mưa lớn, đường bị ngập. (Vì mưa lớn, đường bị ngập.)
Từ đồng nghĩa
- Bởi vì: biểu thị nguyên nhân trực tiếp.
- Bởi vì trời mưa, tôi ở nhà. (Vì trời mưa, tôi ở nhà.)
- Vì: dạng rút gọn của "vì lẽ", thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Vì mệt, tôi nghỉ sớm. (Do mệt, tôi nghỉ sớm.)
Thành ngữ liên quan
- Vì lẽ sống: nguyên nhân hoặc mục đích tồn tại của một người.
- Gia đình là vì lẽ sống của chị ấy. (Gia đình là lý do chị ấy sống và phấn đấu.)