vì lẽ

vì lẽ

Chuyến bay bị hoãn lại vì lẽ thời tiết xấu.

Định nghĩa
  1. Kết từ (liên từ):
    • Biểu thị nguyên nhân, lý do: " lẽ" được dùng để nêu lên nguyên nhân hoặc lý do cho một sự việc, hành động nào đó. thường đứngđầu mệnh đề chỉ nguyên nhân, có nghĩa tương đương với "bởi ", "do đó".
dụ sử dụng
  • (Nguyên nhân để đảm bảo sự công bằng, nên mọi người phải tuân theo luật.)
  • (Lý do muốn giữ an toàn, nên chúng tôi đã đóng cửa khu vực đó.)
  • (Lý do từ chối do ông ta không tin tưởng đối tác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " lẽ đó": cụm từ dùng để kết luận hoặc nhấn mạnh nguyên nhân đã nêu trước đó.
    • Trời mưa to, lẽ đó, chúng tôi hoãn chuyến đi. (Do trời mưa to, nên chúng tôi hoãn chuyến đi.)
  • " lẽ ": dạng nghi vấn, hỏi về nguyên nhân.
    • lẽ anh ấy lại làm như vậy? (Tại sao anh ấy lại làm như vậy?)
Biến thể từ gần giống
  • Bởi lẽ (kết từ): đồng nghĩa với " lẽ", cũng biểu thị nguyên nhân.
    • Bởi lẽ thời tiết xấu, chuyến bay bị hoãn. ( thời tiết xấu, chuyến bay bị hoãn.)
  • Do (giới từ): chỉ nguyên nhân, thường đứng trước danh từ.
    • Do mưa lớn, đường bị ngập. ( mưa lớn, đường bị ngập.)
Từ đồng nghĩa
  • Bởi : biểu thị nguyên nhân trực tiếp.
    • Bởi trời mưa, tôinhà. ( trời mưa, tôinhà.)
  • : dạng rút gọn của " lẽ", thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
    • mệt, tôi nghỉ sớm. (Do mệt, tôi nghỉ sớm.)
Thành ngữ liên quan
  • lẽ sống: nguyên nhân hoặc mục đích tồn tại của một người.
    • Gia đình lẽ sống của chị ấy. (Gia đình lý do chị ấy sống phấn đấu.)